Loading...
Loading...

Zytel ST801 NC010

Liên hệ
Mua ngay
Còn hàng
Celanese
SKU-2414628

Zytel ST801 NC010 là dòng nhựa kỹ thuật PA66 có gia cường sợi thủy tinh siêu bền. Sản phẩm chuyên dùng cho các chi tiết ép phun yêu cầu độ chính xác cao, chịu nhiệt và chịu tải nặng. Đây là vật liệu hoàn hảo để nâng cao tuổi thọ linh kiện trong môi trường công nghiệp khó khăn.

  • Chia sẻ qua viber bài: Zytel ST801 NC010
  • Chia sẻ qua reddit bài:Zytel ST801 NC010
 

Giới thiệu về Zytel® ST801 NC010

Trong quá trình thiết kế và sản xuất sản phẩm công nghiệp, việc lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, hiệu suất và chi phí sản xuất. Đối với những ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lực và chịu nhiệt cao, các loại nhựa kỹ thuật như PA66 ngày càng được ưu tiên thay thế kim loại truyền thống.

Zytel® ST801 NC010 là một dòng nhựa polyamide 66 (PA66) gia cường sợi thủy tinh, được phát triển bởi DuPont nhằm đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong ngành công nghiệp hiện đại. Với hàm lượng sợi thủy tinh khoảng 30%, vật liệu này mang lại độ cứng và độ bền vượt trội so với nhựa PA66 không gia cường.

Ở góc độ người mới tìm hiểu về nhựa, có thể hiểu đơn giản rằng Zytel ST801 NC010 là “nhựa kỹ thuật cao”, được thiết kế để làm việc trong điều kiện mà nhựa thông thường khó đáp ứng. Trong khi đó, với kỹ sư thiết kế, đây là một vật liệu có dữ liệu kỹ thuật rõ ràng, ổn định và đã được kiểm chứng trong nhiều ứng dụng thực tế.

 


Đặc tính nổi bật của Zytel® ST801 NC010

Điểm mạnh lớn nhất của Zytel ST801 NC010 nằm ở tính chất cơ học. Nhờ được gia cường sợi thủy tinh, vật liệu có khả năng chịu lực tốt, hạn chế biến dạng khi làm việc dưới tải trọng cao hoặc rung động liên tục.

Một số đặc tính cơ học đáng chú ý gồm:

  • Độ bền kéo và độ cứng cao, phù hợp cho các chi tiết chịu lực
  • Độ ổn định hình dạng tốt, giảm cong vênh sau ép phun
  • Khả năng làm việc bền bỉ trong thời gian dài

Bên cạnh đó, khả năng chịu nhiệt là yếu tố khiến Zytel ST801 NC010 được ứng dụng rộng rãi. Vật liệu có nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) cao, cho phép chi tiết duy trì tính chất cơ học ngay cả khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, chẳng hạn như khoang động cơ hoặc các thiết bị điện công nghiệp.

Ngoài ra, Zytel ST801 NC010 còn thể hiện tốt ở khả năng kháng hóa chất. Vật liệu có thể chống chịu dầu, nhiên liệu và nhiều loại hóa chất công nghiệp, giúp tăng tuổi thọ sản phẩm khi sử dụng trong môi trường khắc nghiệt. Tuy là nhựa PA66 nên vẫn chịu ảnh hưởng nhất định của độ ẩm, nhưng yếu tố này thường đã được tính toán và kiểm soát trong thiết kế kỹ thuật.


Ứng dụng của Zytel® ST801 NC010 trong các lĩnh vực

Nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt tốt và độ ổn định kích thước, Zytel® ST801 NC010 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Việc liệt kê rõ theo từng lĩnh vực giúp người đọc nhanh chóng xác định mức độ phù hợp của vật liệu với sản phẩm mình đang thiết kế hoặc sản xuất.

Ngành ô tô

Zytel ST801 NC010 được sử dụng phổ biến trong các chi tiết yêu cầu chịu lực và chịu nhiệt cao, đặc biệt ở khu vực khoang động cơ. Các ứng dụng điển hình gồm:

  • Giá đỡ và khung cố định linh kiện
  • Vỏ bảo vệ chi tiết kỹ thuật
  • Các bộ phận kết cấu thay thế kim loại nhẹ

Ngành điện – điện tử

Trong lĩnh vực điện – điện tử, vật liệu này được đánh giá cao nhờ độ cứng, độ ổn định hình dạng và khả năng cách điện tốt. Một số ứng dụng tiêu biểu:

  • Housing và vỏ thiết bị điện
  • Connector và đầu nối kỹ thuật
  • Linh kiện chịu lực trong hệ thống điện công nghiệp

Ngành công nghiệp & cơ khí chính xác

Đối với các thiết bị và máy móc công nghiệp, Zytel ST801 NC010 phù hợp cho các chi tiết ép phun yêu cầu độ chính xác cao và tuổi thọ lâu dài, bao gồm:

  • Chi tiết kết cấu chịu tải
  • Bộ phận truyền lực nhẹ
  • Linh kiện cơ khí yêu cầu ổn định kích thước

Ứng dụng thay thế kim loại

Nhờ đặc tính cơ học vượt trội, Zytel ST801 NC010 thường được lựa chọn trong các dự án thay thế kim loại nhằm:

  • Giảm trọng lượng tổng thể của sản phẩm
  • Đơn giản hóa quy trình sản xuất
  • Tối ưu chi phí cho sản xuất hàng loạt
Xem thêm

Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật nhựa Zytel® ST801 NC010

Lưu ý: Các giá trị ghi dưới dạng "Khô/Sau khi xử lý" (Dry/Cond.) thể hiện trạng thái của nhựa ngay sau khi đúc và sau khi đã hấp thụ độ ẩm đạt trạng thái cân bằng.

Nhóm thông số

Thông số cụ thể

Giá trị (Khô/Sau khi xử lý)

Đơn vị

Phương pháp kiểm tra (ISO/ASTM/IEC)

Tính chất vật lýMật độ (Density)1080 / -kg/m³ISO 1183
 Độ co ngót khuôn (song song)1.8 / -%ISO 294-4, 2577
 Độ co ngót khuôn (ngang)1.4 / -%ISO 294-4, 2577
 Độ hút ẩm (độ dày 2mm)2 / *%Tương đương ISO 62
 Độ hút nước (ngâm 24h, độ dày 3mm)1.2 / *%Tương đương ISO 62
 Độ ẩm gia công (Ép phun)≤0.2% 
Tính chất cơ họcMô-đun kéo (Tensile modulus)2000 / 900MPaISO 527-1/-2
 Ứng suất kéo tại điểm chảy50 / 43MPaISO 527-1/-2
 Độ giãn dài định mức tại điểm đứt40 / >50%ISO 527-1/-2
 Độ bền va đập Izod có rãnh (23°C)80 / 90kJ/m²ISO 180/1A
 Độ cứng Rockwell (thang R)112 / 89-ISO 2039-2
Tính chất nhiệtNhiệt độ nóng chảy (10°C/phút)263 / *°CISO 11357-1/-3
 Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) tại 1.8 MPa64 / *°CISO 75-1/-2
 Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) tại 0.45 MPa132 / *°CISO 75-1/-2
 Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (song song)120 / *E-6/KISO 11359-1/-2
Tính chất điệnĐộ cách điện (Electric strength)31 / -kV/mmIEC 60243-1
 Chỉ số phóng điện bề mặt (CTI)600 / --IEC 60112
 Điện trở suất khối (Volume resistivity)1E12 / 1E11Ohm.mIEC 62631-3-1
Độ cháyXếp hạng độ cháy (Flammability tại 1.5mm)HB / *ClassIEC 60695-11-10
 Chỉ số oxy (Oxygen index)20 / *%ISO 4589-1/-2

 

 

Phân tích bổ sung về tính chất đặc thù

  • Khả năng kháng hóa chất: Zytel® ST801 NC010 được đánh giá là có khả năng kháng các loại cồn (Isopropyl, Methanol, Ethanol), các loại nhiên liệu tiêu chuẩn và nước (ở 23°C và 90°C). Việc kháng hóa chất giúp bảo vệ sản phẩm khỏi ăn mòn hoặc phai màu trong quá trình sử dụng.
  • Đặc tính gia công: Loại nhựa này được thiết kế chủ yếu cho phương pháp ép phun (Injection Molding) với nhiệt độ nóng chảy tối ưu là 554°F (khoảng 290°C). Để đảm bảo chất lượng, độ ẩm xử lý cần được kiểm soát ở mức ≤ 0.2%.
  • Tính dẻo dai (Toughness): Điểm nổi bật nhất của sản phẩm này là sự cân bằng tuyệt vời giữa độ cứng và độ bền va đập (ngay cả ở nhiệt độ thấp như -30°C), nhờ vào đặc tính "Super Toughened" của dòng ST801.

Lưu ý: Các giá trị ghi dưới dạng "Khô/Sau khi xử lý" (Dry/Cond.) thể hiện trạng thái của nhựa ngay sau khi đúc và sau khi đã hấp thụ độ ẩm đạt trạng thái cân bằng.

Sản phẩm liên quan

Loading...
Tìm kiếm sản phẩm
Loading...
Tìm kiếm sản phẩm
Loading...